Là Gì Nhỉ – Sức Hấp Dẫn Của Sự Điện Li Trong Hóa Học

Sự điện li không chỉ đơn thuần là một kiến thức căn bản trong môn hóa học lớp 11, mà còn là một khái niệm quan trọng mà bạn không thể bỏ qua. Để phân biệt và hiểu rõ hơn về sự điện li, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá khái niệm này, từ cách phân loại, tính chất đến việc áp dụng trong các bài tập ví dụ.

Nắm vững kiến thức về sự điện li sẽ giúp bạn xác định và hiểu rõ hơn về các chất hóa học xung quanh. Đừng bỏ lỡ cơ hội tìm hiểu về sự hấp dẫn của sự điện li và cách áp dụng linh hoạt trong thực tế. Hãy cùng LaGiNhi khám phá thêm về sự điện li và nâng cao kiến thức hóa học của bạn ngay hôm nay!

Định nghĩa

Trong nước, quá trình chất phân li thành ion được gọi là sự điện li. Các chất tan trong nước và tạo ra ion cũng được biết đến là chất điện li.

Khi các phân tử chất điện li tan trong nước, chúng sẽ phân hủy thành các cation (ion dương) và anion (ion âm), chia tách từ phân tử ban đầu. Khả năng dẫn điện của dung dịch này phụ thuộc vào sự hiện diện của các ion.

Sự điện ly là gì?
Sự điện ly là gì?

Tính chất của chất điện li

Các hợp chất hóa học như axit, bazo và muối bị phân li (một phần hoặc toàn bộ) thành các nguyên tử (hoặc nhóm nguyên tử) tích điện gọi là ion. Vì ion có thể chuyển động tự do trong dung dịch nên iom có thể tải điện (hạt tải điện).

Đọc thêm:  Chủ động là gì? Lợi ích và cách rèn luyện tính chủ động

Sự phân li của một số hợp chất:

  • Axit → gốc axit (ion âm) + H+
  • Bazo → OH- (ion âm) + ion dương (kim loại).
  • Muối → gốc axit (ion âm) + ion dương (kim loại).
  • Một số bazo không chứa ion kim loại nhưng cũng bị phân li thành ion trong dung dịch.

Độ Điện Li Là Gì?

Độ điện li là chỉ số dùng để đánh giá khả năng phân li ra ion của các chất điện li:

Với α là độ điện li của chất, được xác định dựa trên tỉ lệ giữa số phân tử phân li thành ion (n) và số phân tử hòa tan (n(0)), chia thành ba loại chính:

  • Chất không điện li hay còn gọi là không phân li: α = 0.
  • Chất điện li yếu hoặc không phân li hoàn toàn: 0 < α < 1.
  • Chất điện li mạnh hoặc phân li hoàn toàn: α = 1.

Nói một cách khác: Ở cùng điều kiện nhiệt độ và cùng nồng độ mol/lít, độ điện li α lớn hơn thể hiện chất điện li đó càng mạnh.

Bên cạnh đó, độ điện li cũng có thể được tính dựa trên nồng độ mol (C) với biểu thức:

α = n /n(0) = C /C(0)

Trong công thức trên:

  • n đại diện cho số phân tử phân li thành ion.
  • n(0) là số phân tử hòa tan.
  • C là nồng độ mol chất tan phân li thành ion.
  • C(0) là nồng độ mol của chất hòa tan.

Độ điện li α ảnh hưởng bởi:

  • Nhiệt độ.
  • Tính chất của dung môi.
  • Tính chất của chất tan.
  • Nồng độ chất điện li.
Độ Điện Li Là Gì?
Độ Điện Li Là Gì?

Đặc điểm của Chất Điện Li Mạnh

Chất điện li mạnh được xác định bởi khả năng tan hòa trong nước, khiến các phân tử trong đó phân li ra thành ion.

Ví dụ: Nếu 100 phân tử NaCl trong dung dịch phân li hoàn toàn thành ion thì NaCl được coi là chất điện li mạnh.

Để minh họa, người ta thường sử dụng mũi tên một chiều để biểu thị phản ứng của chất điện li mạnh:

Đọc thêm:  Serial Number là gì? Cách xem Serial Number trên điện thoại, máy tính

NaCl → (Na+) + (Cl-)

Dưới đây là một số ví dụ về chất điện li mạnh:

  • Axit: HCl, HNO3, H2SO4,…
  • Bazo mạnh: NaOH, KOH, Ba(OH)2, Ca(OH)2,…
  • Muối của axit mạnh hoặc bazo mạnh: NaCl, KNO3, KCl, K2SO4,…

Chất Điện Lý Yếu

Chất điện li yếu là loại chất khi tan trong nước chỉ có một phần tử hòa tan phân li ra ion, phần còn lại vẫn tồn tại dưới dạng phân tử trong dung dịch.

Ví dụ: Trong dung dịch CH3COOH 0,043M, cứ 100 phân tử hòa tan có 2 phân tử phân li ra ion, còn lại 98 phân tử không phân li. Do đó, CH3COOH được coi là chất điện li yếu.

Một số chất điện li yếu:

  • Các axit yếu: CH3COOH, HClO, H2S, HE, HCN, H2SO4,…
  • Các bazơ yếu: Bi(OH)3, Mg(OH)2,…

Sự điện li của chất điện li yếu diễn ra theo một quá trình thuận nghịch. Cân bằng điện li xảy ra khi tốc độ phân li ra ion bằng với tốc độ kết hợp các ion thành phân tử, tạo nên cân bằng động. Tương tự như các cân bằng hóa học khác, cân bằng này tuân theo nguyên lý chuyển dịch cân bằng LG Sa-tơ-li-ê. Vì vậy, trong phương trình điện li yếu, người ta sử dụng hai mũi tên ngược chiều nhau.

CH3COOH ⇌ (CH3COO-) + (H+)

Giải thích Bài 1 trang 7 Sách Giáo Khoa Hóa 11

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu về sự dẫn điện của các loại dung dịch khác nhau. Cụ thể, các dung dịch axit như HCl, bazơ như NaOH và muối như NaCl đều có khả năng dẫn điện, trong khi các dung dịch như ancol etylic, saccarozơ và glixerol lại không.

Hóa học

Khi tan trong dung dịch, các axit, bazơ và muối sẽ phân li ra thành các ion dương và ion âm, cho phép chúng di chuyển tự do trong dung dịch, tạo nên khả năng dẫn điện. Ví dụ:

  • HCl → (H+) + (Cl-)
  • NaOH → (Na+) + (OH-)
  • NaCl → (Na+) + (Cl-)

Ngược lại, các dung dịch như ancol etylic, đường saccarozơ và glixerol không dẫn điện vì chúng không phân li ra thành các ion dương và ion âm khi tan trong dung dịch.

Hoá học

Giải bài 2 SGK Hóa 11 trang 7

Sự điện li, chất điện li là khái niệm như thế nào? Điều gì tạo nên chất điện li? Chất điện li mạnh và chất điện li yếu đều có điểm gì đặc biệt? Hãy cùng xem ví dụ và phương trình phản ứng của chúng.

Đọc thêm:  IP là gì? Cách xem địa chỉ IP trên máy tính cực đơn giản

Giải

Sự điện li xảy ra khi các chất tan trong nước phân hủy thành ion.

Chất điện li là loại chất khi tan trong nước tạo ra ion và dẫn điện.

Các loại chất điện li bao gồm axit, bazơ, và muối có khả năng tan trong nước.

Chất điện li mạnh là khi tan trong nước, mọi phân tử hòa tan đều phân hủy thành ion.

Ví dụ:

H2SO4 → 2(H+) + ((SO4)2-)

KOH → (K+) + (Cl-)

Na2SO4 → 2(Na+) + ((SO4)2-)

Chất điện li yếu chỉ có một phần số phân tử hòa tan phân hủy thành ion khi tan trong nước, phần còn lại vẫn duy trì dưới dạng phân tử trong dung dịch.

Ví dụ: H2S ⇌ (H+) + (HS-)

Sự Điện Li và Các Khái Niệm Liên Quan

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. Sự Điện Li Là Gì?
  • Định nghĩa: Sự điện li là quá trình phân li của các chất trong nước ra ion, được gọi là chất điện li khi tan trong nước tạo ra cation và anion.
  1. Tính Chất Của Chất Điện Li?
  • Các hợp chất hóa học như axit, bazơ và muối khi tan trong nước sẽ phân li thành ion, có khả năng dẫn điện do ion trên dung dịch.
  1. Độ Điện Li Là Gì?
  • Độ điện li biểu thị mức độ phân li ra ion của các chất điện li, có thể được tính dựa trên tỉ lệ phân tử phân li thành ion/nồng độ mol chất tan phân li.
  1. Phân Loại Chất Điện Li?
  • Chất điện li mạnh tan hoàn toàn thành ion trong nước, ví dụ: axit HCl, bazơ NaOH, muối NaCl.
  1. Chất Điện Li Yếu?
  • Chất điện li chỉ phân li một phần số phân tử ra ion trong nước, ví dụ: axit yếu CH3COOH, bazơ yếu Mg(OH)2.

Tóm Tắt

Trong hóa học lớp 11, sự điện li đóng vai trò quan trọng bằng cách phân biệt và hiểu về chất điện li. Bài viết cung cấp định nghĩa, tính chất, độ điện li, và phân loại chất điện li một cách dễ hiểu. Hãy áp dụng kiến thức này và trải nghiệm thêm các bài tập để củng cố. Đừng ngần ngại truy cập trang web để tìm hiểu thêm chi tiết và hành động ngay hôm nay!